lia lịa

  1. Liến thoắng, thoăn thoắt, nhanh liền liền không ngớt: Nói lia lịa; Viết lia lịa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lia lịa"

lia lịa
Cô bé viết lia lịa vào trang giấy trắng.